genus cirsium

genus cirsium

A botanist carefully examines a genus Cirsium specimen in the field.

Định nghĩa

Danh từ: Genus Cirsium một danh từ riêng trong sinh học, dùng để chỉ một chi thực vật hoa thuộc họ Cúc (Asteraceae). Chi này bao gồm các loài cây thường được gọi là cây kế (plume thistles), đặc trưng bởi thân gai, răng cưa đầu hoa hình cầu với các lông mịn.

dụ sử dụng
  • (Chi bao gồm nhiều loài cây kế nguồn gốc từ châu Âu châu Á.)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu chi để hiểu vai trò sinh thái của trong các đồng cỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Species of genus Cirsium": các loài thuộc chi .
    • Some species of genus Cirsium are considered invasive weeds in North America. (Một số loài thuộc chi Cirsium được coi cỏ dại xâm lấnBắc Mỹ.)
  • "Genus Cirsium in taxonomy": chi trong phân loại học.
    • The genus Cirsium is classified under the tribe Cardueae within the family Asteraceae. (Chi Cirsium được phân loại trong tông Cardueae thuộc họ Cúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Cirsium (danh từ): tên khoa học của chi, thường được dùng làm danh từ riêng.
    • Cirsium vulgare is a common species of thistle. (Cirsium vulgare một loài cây kế phổ biến.)
  • Plume thistle (danh từ): tên thông thường của các loài trong chi , chỉ cây kế lông .
    • The plume thistle is easily recognized by its fluffy seed heads. (Cây kế plume được nhận biết dễ dàng qua đầu hạt lông .)
Từ đồng nghĩa
  • Thistle: cây kế (tên chung cho các loài cây gai thuộc họ Cúc).
  • Plume thistle: cây kế lông (một tên gọi khác dành riêng cho chi ).
Các cụm từ liên quan
  • Genus Cirsium species: các loài thuộc chi .
    • Researchers have identified over 200 genus Cirsium species worldwide. (Các nhà nghiên cứu đã xác định hơn 200 loài thuộc chi Cirsium trên toàn thế giới.)
  • Genus Cirsium habitat: môi trường sống của chi .
    • The genus Cirsium habitat includes dry meadows and disturbed areas. (Môi trường sống của chi Cirsium bao gồm các đồng cỏ khô khu vực bị xáo trộn.)
Thành ngữ liên quan
  • "As prickly as a Cirsium": gai góc như cây kế (thành ngữ so sánh, dùng để chỉ tính cách khó gần hoặc khó chịu).
    • His personality is as prickly as a Cirsium, making him hard to approach. (Tính cách của anh ấy gai góc như cây kế, khiến người khác khó tiếp cận.)